không trung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng không gian bao la phía trên mặt đất: Chỉ phần không gian từ bề mặt Trái Đất trở lên, nơi không có các vật thể rắn cố định như mặt đất hay mặt nước. Đây là không gian của khí quyển, nơi các hiện tượng thời tiết diễn ra và là môi trường hoạt động của chim chóc, máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Máy bay nhào lộn trên không trung. (Máy bay thực hiện các động tác nhào lộn trong khoảng không phía trên mặt đất.)
- Chim én bay lượn tự do giữa không trung. (Chim én bay lượn một cách tự do trong không gian trên cao.)
- Cánh diều bay cao vút giữa không trung xanh thẳm. (Cánh diều bay lên rất cao trong khoảng không gian xanh bao la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữa thinh không / chốn không trung": Cụm từ mang tính văn chương, nhấn mạnh sự mênh mông, trống rỗng hoặc sự cô độc của khoảng không trên cao.
- Tiếng hót của chim ưng vang vọng giữa chốn không trung.
- "Tầng không trung": Thường dùng trong khí tượng hoặc hàng không để chỉ một lớp, một độ cao cụ thể trong bầu khí quyển.
- Máy bay đang bay ở tầng không trung thấp.
Biến thể và từ gần giống
- Bầu trời (danh từ): Chỉ phần không gian phía trên mà chúng ta nhìn thấy, thường gắn với các hiện tượng như mây, mặt trời, mặt trăng. "Bầu trời" thiên về cảnh quan nhìn thấy được, trong khi "không trung" thiên về khái niệm không gian vật lý.
- Thiên không (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng): Có nghĩa tương tự "không trung", mang sắc thái văn chương, cổ điển hơn.
- Không gian (danh từ): Khái niệm rộng hơn, chỉ toàn bộ khoảng trống ba chiều, có thể bao gồm cả không gian trên mặt đất và ngoài vũ trụ.
Từ đồng nghĩa
- Trời cao: Từ đồng nghĩa mang tính chất văn chương, thi ca.
- Vòm trời: Nhấn mạnh hình ảnh bầu trời như một mái vòm phía trên.
Các cụm từ liên quan
- Trên không: Cụm từ thường dùng làm tính từ hoặc trạng từ để chỉ vị trí, hoạt động hoặc liên quan đến không trung.
- Lực lượng trên không; cuộc tấn công trên không.
- Giữa không trung: Cụm trạng từ chỉ vị trí lơ lửng hoặc hoạt động đang diễn ra trong khoảng không.
- Quả bóng bay lơ lửng giữa không trung.
Thành ngữ liên quan
- Lơ lửng giữa không trung: Chỉ trạng thái treo lơ lửng, không có chỗ dựa vững chắc, hoặc chỉ một vấn đề chưa được giải quyết, còn bỏ ngỏ.
- Dự án ấy vẫn còn lơ lửng giữa không trung, chưa biết khi nào mới thực hiện.
- Khoảng không từ mặt Trái đất trở lên: Máy bay nhào lộn trên không trung.